Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
RI
ETF Nhà cung cấp
Russel Investments
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
RI
Russell Investments Australian Responsible Investment ETF
RARI.AX
·
AU00000RARI9
Cổ phiếu
362,11 tr.đ.
6.752
RI
Russel Investments
0,45
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia ESG High Dividend Index - AUD
31/3/2015
29,34
2,11
20,46
RI
Russell Investments Australian Select Corporate Bond ETF
RCB.AX
·
AU000000RCB1
Trái phiếu
273,82 tr.đ.
25.592
RI
Russel Investments
0,28
Đầu tư cấp
DBIQ 0-4 year Investment Grade Australian Corporate Bond Index - AUD
12/3/2012
20,10
0,00
0,00
RI
Russell Investments High Dividend Australian Shares ETF
RDV.AX
·
AU000000RDV7
Cổ phiếu
243,02 tr.đ.
11.084
RI
Russel Investments
0,34
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia High Dividend Index - AUD
13/5/2010
34,63
2,00
19,22
RI
Russell Investments Australian Government Bond ETF
RGB.AX
·
AU000000RGB2
Trái phiếu
196,97 tr.đ.
26.020
RI
Russel Investments
0,24
Đầu tư cấp
DBIQ 5-10 year Australian Government Bond Index - AUD
12/3/2012
19,06
0,00
0,00
RI
Russell Investments Australian Semi-Government Bond ETF
RSM.AX
·
AU000000RSM4
Trái phiếu
60,75 tr.đ.
17.591
RI
Russel Investments
0,26
Đầu tư cấp
DBIQ 0-5 year Australian Semi-Government Bond Index - AUD
12/3/2012
20,04
0,00
0,00
RI
Russell Investments Global Infrastructure Pool ETF
RIIN.TO
·
CA78250R1038
Cổ phiếu
28,18 tr.đ.
4.319
RI
Russel Investments
1,18
Kết quả mục tiêu
22/1/2020
23,69
0,00
0,00
RI
Russell Investments Fixed Income Pool ETF
RIFI.TO
·
CA78249T1030
Trái phiếu
27,73 tr.đ.
1.332
RI
Russel Investments
0,58
Đầu tư cấp
22/1/2020
18,20
0,00
0,00
RI
Russell Investments Real Assets ETF
RIRA.TO
·
CA78250P1071
Cổ phiếu
6,96 tr.đ.
2.040
RI
Russel Investments
1,32
Kết quả mục tiêu
23/1/2020
21,26
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1174
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5241
Fixed Income
1676
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
MSCI World Index
36
NASDAQ-100 Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm